inter-group communication

inter-group communication

The manager facilitates inter-group communication during the project meeting.

Định nghĩa

Danh từ: - Kênh giao tiếp giữa các nhóm: "inter-group communication" chỉ sự trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc thông điệp giữa hai hoặc nhiều nhóm người khác nhau, thường nhằm mục đích thúc đẩy sự hiểu biết, hợp tác hoặc giải quyết xung đột. Từ này nhấn mạnh vào vai trò của một phương tiện hoặc cầu nối để các nhóm có thể liên lạc với nhau.

dụ sử dụng
  • (Sự thành công của dự án phụ thuộc vào giao tiếp giữa các nhóm hiệu quả giữa đội tiếp thị đội kỹ thuật.)
  • (Một sĩ quan liên lạc đã được bổ nhiệm để tạo điều kiện cho giao tiếp giữa các nhóm với các cộng đồng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish inter-group communication": thiết lập giao tiếp giữa các nhóm.

    • The mediator helped establish inter-group communication between the two rival factions. (Người hòa giải đã giúp thiết lập giao tiếp giữa các nhóm giữa hai phe đối thủ.)
  • "to improve inter-group communication": cải thiện giao tiếp giữa các nhóm.

    • Workshops were held to improve inter-group communication in the multicultural workplace. (Các hội thảo đã được tổ chức để cải thiện giao tiếp giữa các nhóm trong môi trường làm việc đa văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Intergroup (tính từ): liên nhóm, giữa các nhóm.

    • Intergroup relations often require careful management. (Các mối quan hệ liên nhóm thường đòi hỏi sự quản lý cẩn thận.)
  • Communication (danh từ): giao tiếp, sự truyền đạt.

    • Clear communication is essential for team success. (Giao tiếp rõ ràng điều cần thiết cho sự thành công của nhóm.)
Từ đồng nghĩa
  • Liaison (danh từ): sự liên lạc, cầu nối.

    • He served as a liaison between the two departments. (Anh ấy đóng vai trò cầu nối giữa hai phòng ban.)
  • Cross-group communication (danh từ): giao tiếp xuyên nhóm.

    • Cross-group communication helps reduce stereotypes. (Giao tiếp xuyên nhóm giúp giảm định kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Reach out to: liên lạc với, tiếp cận (một nhóm khác).

    • The manager reached out to the union to improve inter-group communication. (Người quản lý đã liên lạc với công đoàn để cải thiện giao tiếp giữa các nhóm.)
  • Bridge the gap: thu hẹp khoảng cách (giữa các nhóm).

    • The program aims to bridge the gap in inter-group communication. (Chương trình nhằm thu hẹp khoảng cách trong giao tiếp giữa các nhóm.)
Thành ngữ liên quan
  • Open the lines of communication: mở ra các kênh giao tiếp.

    • The meeting helped open the lines of inter-group communication. (Cuộc họp đã giúp mở ra các kênh giao tiếp giữa các nhóm.)
  • Get on the same page: hiểu nhau, đồng quan điểm.

    • Inter-group communication is vital to get everyone on the same page. (Giao tiếp giữa các nhóm rất quan trọng để mọi người hiểu nhau.)